越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mỗi ngày” (1)
mỗi ngày

英语
名everyday
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
I study Japanese every day.
相关词“mỗi ngày” (0)
未找到相关词。
短语“mỗi ngày” (20)
đi bộ đến trường mỗi ngày
walk to school every day
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
I text my mom every day
uống cô-ca mỗi ngày
drink cola every day
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
Memorize 10 English words every day
sống vui mỗi ngày
live happily every day
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
I write a blog every day.
Bác sĩ cho tôi hai viên thuốc mỗi ngày.
The doctor gave me two pills a day.
ngủ say tít mỗi ngày
I can sleep soundly every day
Tôi đọc tạp chí mỗi ngày.
I read magazines every day.
Cô ấy dùng chì kẻ mắt mỗi ngày.
She uses eyeliner every day.
Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.
He does bodybuilding every day.
Anh ấy tập cử tạ mỗi ngày.
He does weightlifting every day.
Bò sữa cho nhiều sữa mỗi ngày.
Dairy cows produce a lot of milk every day.
Họ đánh bắt cá mỗi ngày.
They catch fish every day.
Tôi dùng dầu gội mỗi ngày.
I use shampoo every day.
Tôi tập trên máy tập chạy mỗi ngày.
I exercise on the running machine every day.
Tôi uống phần phụ thêm vào mỗi ngày.
I take supplements every day.
Con tôi đi nhà trẻ mỗi ngày.
My child goes to a nursery school every day.
Tôi luyện tập tiếng Nhật mỗi ngày.
I practice Japanese every day.
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
I study Japanese every day.
